translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chụp ảnh" (1件)
chụp ảnh
日本語 写真を撮る
chụp ảnh tập thể
集合写真を撮る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chụp ảnh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chụp ảnh" (3件)
chụp ảnh tập thể
集合写真を撮る
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)